
Denys Popov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.
Tiểu sử Denys Popov
Denys Popov là hậu vệ thi đấu cho Dynamo Kyiv, mang quốc tịch Ukraine và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/02/1999, cao 187 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € (2025). Hợp đồng hiện tại với Dynamo Kyiv có hiệu lực đến 30/12/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ SC Poltava | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 1/3 | V | 6,14 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs HSK Zrinjski Mostar | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85/93 | 2 | 4/9 | — | 8,31 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/64 | 2 | 5/8 | — | 6,40 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Pafos FC | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 03/09/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực47