
Anton Glushchenko là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.
Tiểu sử Anton Glushchenko
Anton Glushchenko là tiền đạo người Ukraine, hiện thi đấu cho Zorya và sinh ngày 20/04/2004, nay 22 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận, 374 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,90. Tại Ngoại hạng Ukraine, cầu thủ có 8 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Ukrainian Cup có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 31/07/2026 từ FC Shakhtar Donetsk đến Zorya.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 309 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,51 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Croatia | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | H 1-1 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | T 2-1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | FC Shakhtar Donetsk | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kudrivka | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 10/02/2026 | FC Shakhtar Donetsk | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | FC Vorskla Poltava | FC Shakhtar Donetsk U19 | Cho mượn | — |
| 11/03/2024 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Deportivo Alavés U19 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Cho mượn | — |
| 14/03/2022 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |