Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Myroslav Serdyuk

KudrivkaHậu vệUKR
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Myroslav Serdyuk là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5436700000——005,90
Ukrainian Cup2026-2027—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Myroslav Serdyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 4-19000000—0——6,30
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 2-39000000—0——5,90
04/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-59000000—0——5,50
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiB 0-3dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 0-0700000—0——6,60
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-59000000—0——5,20
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ Ahrobiznes VolochyskH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20222375 nghìn €
20/06/202323100 nghìn €
17/03/20242475 nghìn €
05/06/20242475 nghìn €
16/12/20242575 nghìn €
09/06/202525100 nghìn €
17/12/202526400 nghìn €
01/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com