
Denys Nagnoynyi
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Denys Nagnoynyi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Ahrobiznes Volochysk | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Ahrobiznes Volochysk | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Rukh Vynnyky | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 18/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 0-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/09/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Metalist 1925 Kharkiv | Lokomotyv Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kudrivka | Metalist 1925 Kharkiv | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Metalist 1925 Kharkiv | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Zorya | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zorya Lugansk U19 | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Olimpik Kharkiv | Zorya Lugansk U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực38