
Faites Prévu Kaya Makosso
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Faites Prévu Kaya Makosso là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo FK Nyva Buzova.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 4-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Ahrobiznes Volochysk | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Academia Puerto Cabello | FK Nyva Buzova | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Free player | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Start Kristiansand | Free player | Trở lại | — |
| 26/03/2024 | Velez CF | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Moss | Velez CF | Cho mượn | — |
| 30/03/2023 | Velez CF | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2021 | Real Balompedica Linense | Velez CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | UD Los Barrios | Real Balompedica Linense | Cho mượn | — |
| 20/09/2020 | Real Balompedica Linense | UD Los Barrios | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Córdoba CF B | Real Balompedica Linense | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Real Balompedica Linense | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Accra Lions | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Batatais FC (SP) | Accra Lions | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Accra Lions | Batatais FC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Unknown | Accra Lions | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực35