
Andriy Storchous là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
604Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 529 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Ahrobiznes Volochysk | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Ahrobiznes Volochysk | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 2-3 | 71 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Rukh Vynnyky | T 2-1 | 65 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,45 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 10/09/2016 | 22 | — |
| 08/02/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/01/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/05/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/06/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 30/08/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 05/12/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 27/03/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 11/09/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/09/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kudrivka | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Druzhba Myrivka | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2023 | Free player | Druzhba Myrivka | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | LNZ Cherkasy | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | SKP Slovan Moravska Trebova | LNZ Cherkasy | Cho mượn | — |
| 30/03/2022 | LNZ Cherkasy | SKP Slovan Moravska Trebova | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2020 | Dnipro Cherkasy | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cherkaskyi Dnipro | Dnipro Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Kremin Kremenchuk | Cherkaskyi Dnipro | Cho mượn | — |
| 20/07/2016 | Cherkaskyi Dnipro | Kremin Kremenchuk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Kremin Kremenchuk | Cherkaskyi Dnipro | Cho mượn | — |
| 28/02/2016 | Cherkaskyi Dnipro | Kremin Kremenchuk | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2015 | Zorya Bilozirya | Cherkaskyi Dnipro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | — | Zorya Bilozirya | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực34