Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Pushkaryov

Chornomorets OdesaTiền đạoUKR
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Oleg Pushkaryov là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6650400000——205,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 5,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Pushkaryov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 1-29000000—0——5,90
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 1-29000000—0——6,10
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 1-19000000—0—V6,25
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-29000000—0——6,00
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 0-06600000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-07800000—0—V—
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ Ahrobiznes VolochyskH 2-2500000—0——6,10
05/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs Ahrobiznes VolochyskH 0-03200000—0——6,90
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 2-3dự bị00000—0———
18/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20221850 nghìn €
20/06/20231950 nghìn €
10/12/20231950 nghìn €
05/06/202419—
11/09/202420100 nghìn €
16/12/202420150 nghìn €
20/03/202520250 nghìn €
09/06/202520300 nghìn €
17/12/202521200 nghìn €
01/06/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026FC Shakhtar DonetskChornomorets OdesaChuyển nhượng—
29/06/2026KudrivkaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
01/08/2025FC Shakhtar DonetskKudrivkaChuyển nhượng—
30/06/2025FC Shakhtar Donetsk U19FC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
29/06/2025FC Inhulets PetroveFC Shakhtar Donetsk U19Cho mượn—
07/07/2024FC Shakhtar Donetsk U19FC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
31/07/2020FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com