Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Yashkov

KudrivkaThủ mônUKR
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Anton Yashkov là thủ môn 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—99810000——005,97
Ukrainian Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,97

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Yashkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 4-190000—0——6,10
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-290000—0——5,60
03/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 1-290000—0——6,00
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 2-390000—0——5,70
04/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-590000—0——5,50
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiB 0-390000—0——5,70
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-090000—0——6,80
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 0-090000—0——6,80
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-590000—0——5,50
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ Ahrobiznes VolochyskH 2-2120000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20172550 nghìn €
03/01/201825100 nghìn €
26/05/201826150 nghìn €
01/12/201826200 nghìn €
15/06/201927300 nghìn €
07/01/202027200 nghìn €
03/09/202028300 nghìn €
04/12/202028250 nghìn €
13/01/202128100 nghìn €
16/06/20212975 nghìn €
05/12/20212950 nghìn €
17/05/20223050 nghìn €
05/12/20223050 nghìn €
20/06/20233150 nghìn €
11/09/20243250 nghìn €
16/12/202432100 nghìn €
09/06/202533100 nghìn €
09/09/202533150 nghìn €
17/12/202533100 nghìn €
01/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com