- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng0 – 5
Sân Obolon Arena, Kyiv · Trọng tài: Maksym Kozyriatskyi · Nắng 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Kudrivka thắng Rukh Vynnyky 2-1 trên sân nhà Obolon Arena.
Kudrivka vs Rukh Vynnyky 2-1 — Ngoại hạng Ukraine 14/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Andriy Storchouskiến tạo: Faites Prévu Kaya Makosso
10'
1 - 0 -
⚽ Andriy Storchous
13'
2 - 0 - 21' 🟨 Denys Slyusar
- 43' 🟨 Denys Pidgurskyi
- 45' 🟨 Talles Brener De Paula
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Oleksiy Gusevthay Jair Antonio Collahuazo Vaca 46'
- 46' 🔁 Andriy Kitelathay Maksym Boyko
- 46' 🔁 Vasyl Runichthay Beknaz Almazbekov
- 60' 🟨 Igor Neves
- 62' 🔁 Ivan Denysovthay Igor Neves
- 🔁 Denys Svityukhathay Andriy Storchous 65'
- 🔁 Oleksandr Beljaevthay Anton Glushchenko 65'
- 70' 🔁 Dmytro Sebrothay Samba Diallo
- 🔁 Denys Nagnoynyithay Faites Prévu Kaya Makosso 75'
- 82' 🟨 Yuriy Kopyna
- 🔁 Artem Lyegostayevthay Raymond Owusu 83'
- 83' 🔁 Vlad Raileanuthay Denys Slyusar
-
86'
2 - 1 ⚽ Vitaliy Romankiến tạo: Talles Brener De Paula - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 5Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc5
- 33Tấn công nguy hiểm29
- 76Tấn công56
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Kudrivka kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kudrivka ép sân · cột hướng xuống: Rukh Vynnyky ép sân. Kudrivka kiểm soát thế trận 50% thời gian, Rukh Vynnyky 34%.
KudrivkaRukh Vynnyky| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-4-1
Kudrivka · HLV Vasyl Baranov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 37 | Anton Yashkov © | Thủ môn | 6.1 |
| 22 | Bogdan Veklyak | Hậu vệ | 7.0 |
| 39 | Artem Machelyuk | Hậu vệ | 6.6 |
| 55 | Jair Antonio Collahuazo Vaca | Hậu vệ | 0.0 |
| 74 | Marian·Farina | Hậu vệ | 6.7 |
| 8 | Andriy Storchous | Tiền vệ | 8.45 |
| 10 | Oleksandr Kozak | Tiền vệ | 6.35 |
| 14 | Faites Prévu Kaya Makosso | Tiền vệ | 6.85 |
| 19 | Artur Dumanyuk | Tiền vệ | 6.05 |
| 21 | Anton Glushchenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Raymond Owusu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | victor adeoye | Hậu vệ |
| 7 | Oleksandr Beljaev | Tiền vệ |
| 30 | Oleksiy Gusev | Hậu vệ |
| 73 | Mykhaylo Kulyk | Thủ môn |
| 3 | Yaroslav Kysil | Hậu vệ |
| 77 | Artem Lyegostayev | Tiền đạo |
| 29 | Denys Nagnoynyi | Tiền vệ |
| 69 | Yuriy Potimkov | Hậu vệ |
| 27 | Oleg Pushkaryov | Tiền vệ |
| 17 | Myroslav Serdyuk | Hậu vệ |
| 20 | Denys Svityukha | Tiền vệ |
| 78 | Valeriy Rogozynskyi | Tiền vệ |
Rukh Vynnyky · HLV Ivan Fedyk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Yegor Klymenko | Thủ môn | 6.4 |
| 15 | Denys Pidgurskyi © | Hậu vệ | 5.75 |
| 17 | Denys Slyusar | Hậu vệ | 5.55 |
| 23 | Yuriy Kopyna | Hậu vệ | 5.75 |
| 56 | Maksym Boyko | Hậu vệ | 6.1 |
| 93 | Vitaliy Roman | Hậu vệ | 6.8 |
| 10 | Ostap Prytula | Tiền vệ | 5.6 |
| 14 | Samba Diallo | Tiền vệ | 6.0 |
| 30 | Talles Brener De Paula | Tiền vệ | 6.2 |
| 77 | Beknaz Almazbekov | Tiền vệ | 6.0 |
| 9 | Igor Neves | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 79 | Volodymyr Yasinskyi | Hậu vệ |
| 12 | Oleksii Vorobiov | Thủ môn |
| 65 | Dmytro Sebro | Tiền đạo |
| 8 | Vlad Raileanu | Tiền vệ |
| 11 | Vasyl Runich | Tiền vệ |
| 47 | Kostyantyn Kvas | Tiền đạo |
| 75 | Andriy Kitela | Hậu vệ |
| 50 | Ivan Denysov | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 51 | 151.00 | 3.5 | 8.40 | 1.08 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/11/2025 | UKR Premier League | Rukh Vynnyky – Kudrivka | 4–2 |
Phong độ gần đây
Kudrivka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | UKR Premier League | Kolos Kovalivka – Kudrivka | 1–0 | B |
| 03/05/2026 | UKR Premier League | Obolon Kyiv – Kudrivka | 1–1 | H |
| 26/04/2026 | UKR Premier League | Kudrivka – FC Shakhtar Donetsk | 1–3 | B |
| 18/04/2026 | UKR Premier League | Metalist 1925 Kharkiv – Kudrivka | 1–0 | B |
| 12/04/2026 | UKR Premier League | Kudrivka – Kryvbas | 1–2 | B |
Rukh Vynnyky
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | UKR Premier League | Rukh Vynnyky – Veres | 0–0 | H |
| 04/05/2026 | UKR Premier League | Rukh Vynnyky – Zorya | 1–2 | B |
| 25/04/2026 | UKR Premier League | Rukh Vynnyky – FC Karpaty Lviv | 0–3 | B |
| 19/04/2026 | UKR Premier League | Kryvbas – Rukh Vynnyky | 3–0 | B |
| 10/04/2026 | UKR Premier League | Rukh Vynnyky – Kolos Kovalivka | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Kudrivka vs Rukh Vynnyky đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kudrivka vs Rukh Vynnyky thuộc Ngoại hạng Ukraine, Vòng 28 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 14/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Obolon Arena (Kyiv).
- Kết quả Kudrivka vs Rukh Vynnyky là bao nhiêu?
- Kudrivka thắng Rukh Vynnyky 2-1; hiệp một 2-0.
- Phong độ Kudrivka và Rukh Vynnyky trước trận?
- Kudrivka: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLL); Rukh Vynnyky: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLDL).
- Đội hình xuất phát Kudrivka vs Rukh Vynnyky?
- Kudrivka ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Rukh Vynnyky dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:18 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

