Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Veklyak

KudrivkaHậu vệUKR
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bogdan Veklyak là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8862800000——215,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Veklyak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 4-19000000—0—V6,25
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-29000000—0——6,50
03/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 1-29000000—0——6,40
04/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-51100000—0—Đ4,50
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiB 0-39000000—0——5,90
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-09000000—0——6,10
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 0-09000000—0—V5,85
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-57700000—0——5,50
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ Ahrobiznes VolochyskH 2-212000000—0—V6,25
05/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs Ahrobiznes VolochyskH 0-09000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20202050 nghìn €
04/12/202021100 nghìn €
06/06/202121200 nghìn €
19/12/202122200 nghìn €
17/05/202222150 nghìn €
05/12/202223125 nghìn €
20/06/202323150 nghìn €
10/12/202324150 nghìn €
05/06/202424150 nghìn €
16/12/202425100 nghìn €
09/06/202525100 nghìn €
09/09/202526150 nghìn €
17/12/202526200 nghìn €
01/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025FC Karpaty LvivFK Nyva BuzovaChuyển nhượng—
05/07/2023Metalurh ZaporizhyaFC Karpaty LvivHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
06/02/2022FC MynaiMetalurh ZaporizhyaChuyển nhượng—
26/07/2021Olimpic DonetskFC MynaiChuyển nhượng—
10/01/2021Hirnyk-SportOlimpic DonetskChuyển nhượng—
01/03/2020Karpaty Lviv II (-2021)Hirnyk-SportChuyển nhượng—
30/06/2018Skala Morshyn U19 (- 2018)Karpaty Lviv II (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com