
Bogdan Veklyak là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 628 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,50 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-5 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Ahrobiznes Volochysk | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Ahrobiznes Volochysk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/09/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | FC Karpaty Lviv | FK Nyva Buzova | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Metalurh Zaporizhya | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 06/02/2022 | FC Mynai | Metalurh Zaporizhya | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Olimpic Donetsk | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Hirnyk-Sport | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2020 | Karpaty Lviv II (-2021) | Hirnyk-Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Skala Morshyn U19 (- 2018) | Karpaty Lviv II (-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực45