Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduardo Guerrero

Dynamo KyivTiền đạoPAN
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Eduardo Guerrero là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—3114800000——006,48
Ukrainian Cup2026-2027—116800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduardo Guerrero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-0dự bị00000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-01300000—0——6,50
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiB 0-34500000—0——6,70
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-19000000—0——6,25
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagB 0-273001109/1424/8—6,25
09/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 2-1dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagT 1-0700020110/1504/11—6,80
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiB 0-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiB 2-3680010015/1802/5—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201919150 nghìn €
27/12/201919150 nghìn €
06/07/202020200 nghìn €
25/12/202020200 nghìn €
28/05/202121350 nghìn €
30/12/202121350 nghìn €
03/06/202222350 nghìn €
19/12/202222250 nghìn €
27/03/202323300 nghìn €
20/06/202323600 nghìn €
10/12/202323800 nghìn €
05/06/2024241,2 triệu €
18/07/2024241,8 triệu €
11/09/2024242,5 triệu €
16/12/2024242,5 triệu €
09/06/2025252,0 triệu €
09/09/2025252,5 triệu €
17/12/2025253,0 triệu €
01/06/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2024ZoryaDynamo KyivHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2023Maccabi Tel AvivZoryaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023ZoryaMaccabi Tel AvivCho mượn—
27/02/2023Maccabi Tel AvivZoryaChuyển nhượng—
26/02/2023Beitar JerusalemMaccabi Tel AvivCho mượn—
20/08/2022Maccabi Tel AvivBeitar JerusalemChuyển nhượng—
29/06/2022Hapoel JerusalemMaccabi Tel AvivCho mượn—
01/02/2022Maccabi Tel AvivHapoel JerusalemChuyển nhượng—
30/07/2020Beitar Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
31/07/2019Maccabi Tel AvivBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
16/07/2019CD UniversitarioMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
29/06/2019Maccabi Tel Aviv Shachar U19CD UniversitarioCho mượn 0.13M €—
02/09/2018CD UniversitarioMaccabi Tel Aviv Shachar U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy57
  • Sức mạnh30
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com