
Vitaliy Buyalskyi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 173 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 1 | 1/2 | — | 6,19 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | B 2-3 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | — | — | 6,21 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Universitatea Cluj | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 3-2 | 44 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ SC Poltava | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/07/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 02/01/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/01/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/06/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/01/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 03/09/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 13/01/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 13/09/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 33 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2014 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 10/07/2013 | Dynamo Kyiv U21 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | OFKIP Kyiv | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực38