- Phạt góc9 – 4
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Olimpiyskiy National Sports Complex, Kyiv · Trọng tài: Jacob A Sundberg · Ít mây 18°C · cập nhật
Dynamo Kyiv thắng Hamrun Spartans 3-0 trên sân nhà Olimpiyskiy National Sports Complex.
Dynamo Kyiv vs Hamrun Spartans 3-0 — Cúp C1 châu Âu 30/07/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 3Sút trúng đích0
- 0Sút không trúng đích0
- 3Sút trong vòng cấm0
- 99Tấn công nguy hiểm56
- 91Tấn công67
- 2Chuyền0
- 2Chuyền chính xác0
- 2Chuyền dài0
- 0Tranh chấp0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Dynamo Kyiv kiểm soát bóng 65%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-1-1
Dynamo Kyiv · HLV Oleksandr Shovkovskyi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Ruslan Neshcheret | Thủ môn | 6.4 |
| 2 | Kostyantyn Vivcharenko | Hậu vệ | 6.65 |
| 20 | Oleksandr Karavaev © | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Taras Mykhavko | Hậu vệ | 7.85 |
| 40 | Kristian Bilovar | Hậu vệ | 7.0 |
| 6 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ | 8.05 |
| 8 | Oleksandr Pikhalyonok | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ | 8.0 |
| 9 | Nazar Voloshyn | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo | 7.79 |
| 22 | Vladyslav Kabaev | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | Vladyslav Dubinchak | Hậu vệ |
| 39 | Eduardo Guerrero | Tiền đạo |
| 51 | Valentyn Morgun | Thủ môn |
| 91 | Mykola Mykhaylenko | Tiền vệ |
| 99 | Matviy Ponomarenko | Tiền đạo |
| 4 | Denys Popov | Hậu vệ |
| 21 | Vladyslav Supryaga | Tiền đạo |
| 18 | Oleksandr Tymchyk | Hậu vệ |
| 7 | Andriy Yarmolenko | Tiền vệ |
| 5 | Oleksandr Yatsyk | Tiền vệ |
| 45 | Maksym Bragaru | Tiền vệ |
| 34 | Vladyslav Zakharchenko | Hậu vệ |
Hamrun Spartans · HLV Giacomo Modica
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Henry Bonello © | Thủ môn | 5.7 |
| 2 | Rafael Petrilio Compri | Hậu vệ | 5.9 |
| 13 | Vincenzo Polito | Hậu vệ | 5.55 |
| 27 | Ognjen Bjeličić | Hậu vệ | 6.3 |
| 94 | Ryan Camenzuli | Hậu vệ | 6.2 |
| 8 | Matias Garcia | Tiền vệ | 5.4 |
| 10 | Joseph Mbong | Tiền vệ | 6.1 |
| 20 | Jovan Čađenović | Tiền vệ | 6.2 |
| 28 | Redon Mihana | Tiền vệ | 5.6 |
| 33 | Domantas Šimkus | Tiền vệ | 5.4 |
| 19 | N'Dri Koffi | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | G. Adragna | Tiền đạo |
| 16 | Scott Camilleri | Tiền vệ |
| 45 | Junior Lougah Djile | Tiền đạo |
| 25 | Eder | Tiền đạo |
| 47 | Mouad El Fanis | Tiền vệ |
| 77 | Merlin Hadzi | Tiền đạo |
| 6 | Daniel Letherby | Tiền vệ |
| 91 | Marcelina Emerson | Tiền vệ |
| 3 | Nikolai Micallef | Hậu vệ |
| 9 | Saliou Thioune | Tiền vệ |
| 5 | Sven Xerri | Hậu vệ |
| 98 | Francisco Célio da Paz Silva Filho | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Kyiv vs Hamrun Spartans đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Kyiv vs Hamrun Spartans thuộc Cúp C1 châu Âu đã diễn ra lúc 01:00 ngày 30/07/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Olimpiyskiy National Sports Complex (Kyiv).
- Kết quả Dynamo Kyiv vs Hamrun Spartans là bao nhiêu?
- Dynamo Kyiv thắng Hamrun Spartans 3-0; hiệp một 2-0.
- Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs Hamrun Spartans?
- Dynamo Kyiv ra sân với sơ đồ 4-3-3, Hamrun Spartans dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

