
Vladyslav Kabaev là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.
Tiểu sử Vladyslav Kabaev
Vladyslav Kabaev là tiền vệ của Dynamo Kyiv, mang quốc tịch Ukraine và 31 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 68 kg, thuận chân trái và sinh ngày 01/09/1995. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 lần với 412 phút, điểm trung bình 3,43, gồm 7 trận Ngoại hạng Ukraine và 2 trận Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường là 2,5 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/08/2022 từ Zorya về Dynamo Kyiv theo dạng hết hạn mượn, phí 1,2 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 443 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,02 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 3,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/4 | — | 5,88 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 5/6 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/12/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/01/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/08/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 03/09/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/05/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/09/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2022 | Zorya | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2017 | Chornomorets Odesa | Zorya | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2014 | Chornomorets Odesa U21 | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Chornomorets Odessa U17 | Chornomorets Odesa U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy65
- Sức mạnh31
- Thể lực30