Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksym Bragaru

Polissya ZhytomyrTiền vệUKR
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Maksym Bragaru là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
389Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9335720000——005,86
Ukrainian Cup2026-2027—103200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksym Bragaru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-16000000—0——5,85
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-29010000—0——7,10
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-03400000—0——6,90
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-16600000—0——6,65
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-02200000—0——7,10
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-21500000—0——6,10
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-13210000—0——7,15
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-12300000—0——6,55
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-2330010117/2000/8—6,08
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 3-320001016/813/4—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20201875 nghìn €
04/12/20201875 nghìn €
22/03/202118100 nghìn €
16/06/202118200 nghìn €
02/09/202119300 nghìn €
19/12/202119300 nghìn €
17/05/202219300 nghìn €
05/12/202220400 nghìn €
20/06/202320700 nghìn €
10/12/202321700 nghìn €
05/06/202421800 nghìn €
16/12/2024221,0 triệu €
09/06/2025221,0 triệu €
17/12/2025231,3 triệu €
01/06/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dynamo KyivPolissya ZhytomyrHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2026Polissya ZhytomyrDynamo KyivCho mượn—
04/09/2025Dynamo KyivPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
30/06/2024Chornomorets OdesaDynamo KyivHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
31/12/2019Chornomorets-2 OdesaChornomorets OdesaChuyển nhượng—
17/07/2019DYuSSh-11 OdesaChornomorets-2 OdesaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy67
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com