
N'Dri Koffi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Catanzaro.
Tiểu sử N'Dri Koffi
N'Dri Koffi là tiền đạo có quốc tịch Ivory Coast, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Catanzaro. Anh sinh ngày 09/03/2002, cao 183 cm, nặng 74 kg và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh đã ra sân 6 trận với 359 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26 tại Serie B. Giá trị thị trường của anh là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng của anh với Catanzaro kéo dài đến 29/06/2027, và anh đã chuyển đến câu lạc bộ này từ Hamrun Spartans vào ngày 01/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
359Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 359 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 73% | 42% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/56 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/42 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/8 | V | 5,79 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/15 | 0 | 3/12 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 6/11 | — | 6,28 |
| 30/05/2026 | Serie B | @ Monza | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | V | 6,24 |
| 25/05/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/10/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Hamrun Spartans | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2025 | Sochaux | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2023 | Stade DE Reims | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Le Mans | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Stade DE Reims | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Pacos de Ferreira | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Stade DE Reims | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pacos de Ferreira | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Stade DE Reims | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2021 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Laval U19 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Laval U17 | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Le Mans FC Youth | Stade Laval U17 | Chuyển nhượng | — |