Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henry Bonello

Sliema Wanderers FCThủ mônMLT
38Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Henry Bonello là thủ môn 38 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Sliema Wanderers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
39Cứu thua
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—88720000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—3327080072%100%006,95
Vòng loại World Cup châu Âu2026—88720312874%80%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/80 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/36 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/251 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/115 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henry Bonello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AndorraT 1-09030221/2601/1—7,48
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GibraltarH 1-19010118/2301/1—6,53
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AndorraT 2-19040219/3103/3—6,85
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgB 0-39030024/3100/1—5,58
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 0-29000027/310——5,73
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-390110020/270——7,83
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskB 0-29060027/3401/2—7,65
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 3-19030123/290—V6,91
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 2-39010221/3001/1—5,73
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Phần LanT 1-09062131/3801/1—8,79

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20122350 nghìn €
31/10/201628125 nghìn €
15/11/201729125 nghìn €
20/12/201830175 nghìn €
05/06/201930225 nghìn €
24/11/201931225 nghìn €
24/11/202032200 nghìn €
19/04/202132150 nghìn €
09/11/202133150 nghìn €
19/04/202233150 nghìn €
05/07/202233150 nghìn €
21/11/202234150 nghìn €
16/05/202334150 nghìn €
04/12/202335150 nghìn €
23/05/202435100 nghìn €
31/10/202436100 nghìn €
18/05/202536100 nghìn €
16/10/202537100 nghìn €
18/05/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Hamrun SpartansSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
15/07/2021Valletta FCHamrun SpartansChuyển nhượng—
30/06/2017Birkirkara FCValletta FCChuyển nhượng—
04/01/2017Valletta FCBirkirkara FCChuyển nhượng—
28/01/2016Sliema Wanderers FCValletta FCChuyển nhượng—
30/12/2015Valletta FCSliema Wanderers FCCho mượn—
09/07/2015Sliema Wanderers FCValletta FCChuyển nhượng—
29/06/2015Hibernians FCSliema Wanderers FCCho mượn—
30/07/2014Sliema Wanderers FCHibernians FCChuyển nhượng—
29/06/2010Vittoriosa Stars FCSliema Wanderers FCCho mượn—
30/06/2009Sliema Wanderers FCVittoriosa Stars FCChuyển nhượng—
30/06/2006Sliema Wanderers U19Sliema Wanderers FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com