Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladyslav Supryaga

Dynamo KyivTiền đạoUKR
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Vladyslav Supryaga là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—102200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladyslav Supryaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivH 1-14600000—0——6,70
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrT 3-2600000—0——6,50
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 2-23300000—0—V5,92
02/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 3-31000000—0——6,50
27/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 1-1300000—0——6,20
19/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivH 0-02000000—0——6,60
12/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-16500000—0——6,30
06/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 1-0500000—0——6,20
21/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasB 1-22000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 4,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/201818300 nghìn €
09/12/2018184,5 triệu €
19/06/2019193,0 triệu €
07/01/2020193,0 triệu €
07/04/2020202,7 triệu €
03/09/2020207,0 triệu €
13/01/2021207,5 triệu €
06/06/2021216,0 triệu €
19/12/2021214,0 triệu €
06/06/2022223,0 triệu €
05/09/2022222,5 triệu €
05/12/2022221,8 triệu €
20/06/2023231,0 triệu €
10/12/202323800 nghìn €
05/06/202424600 nghìn €
16/12/202424500 nghìn €
09/06/202525400 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
01/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com