
Ryan Camenzuli là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Tiểu sử Ryan Camenzuli
Ryan Camenzuli là hậu vệ người Malta, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Hamrun Spartans. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, ghi 1 bàn và thi đấu 510 phút; trong đó Malta Premier League có 6 trận và Cúp C3 châu Âu có 1 trận. Cao 173 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường là 300 nghìn €. Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 30/06/2022, khi chuyển đến Hamrun Spartans từ Floriana F.C.; hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
689Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 689 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 689 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 3/6 | — | 6,84 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 40/46 | 5 | 7/10 | — | 7,08 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Andorra | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 4 | 9/12 | — | 6,72 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 2 | 3/5 | — | 5,84 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 2/7 | — | 6,17 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/44 | 2 | 5/12 | — | 6,63 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 1/7 | — | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/12/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/10/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/11/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/06/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 24/11/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/11/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/04/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/11/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/04/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/10/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Floriana F.C. | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Birkirkara FC | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Floriana F.C. | Birkirkara FC | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | Birkirkara FC | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Disqualification | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Birkirkara FC | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Floriana F.C. | Birkirkara FC | Cho mượn | — |
| 23/08/2016 | Birkirkara FC | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Birkirkara FC U19 | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |