Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domantas Šimkus

Marsaxlokk FCTiền vệLTU
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Domantas Šimkus là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—101000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domantas Šimkus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikB 0-15300000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikB 0-36600000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-3140000011/110——5,50
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskB 0-215000003/411/2—6,13
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 3-1dự bị00000—0———
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Hà LanB 0-4dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-3dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-1dự bị00000—0———
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-1670010010/1411/4—6,43
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaH 2-26500000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20162025 nghìn €
05/03/201721150 nghìn €
19/06/201721150 nghìn €
10/01/201821150 nghìn €
01/10/201822250 nghìn €
01/04/202024200 nghìn €
09/08/202024300 nghìn €
28/05/202125250 nghìn €
29/12/202125325 nghìn €
23/05/202226300 nghìn €
14/12/202226200 nghìn €
24/05/202327150 nghìn €
28/11/202327250 nghìn €
18/06/202428300 nghìn €
28/11/202428350 nghìn €
12/06/202529400 nghìn €
16/10/202529350 nghìn €
18/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com