
Merlin Hadzi
Tiền đạoSUI
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Merlin Hadzi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 3/7 | V | 6,34 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rudes | Free Player | Trở lại | — |
| 03/02/2026 | Hamrun Spartans | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | FC Paradiso | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | FC Rapperswil-Jona | FC Paradiso | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2024 | Vaduz | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Ouchy | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chiasso | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | FC Rapperswil-Jona | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | BSC Young Boys U21 | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Team Ticino U16 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |