Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykola Mykhaylenko

Dynamo KyivTiền vệUKR
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mykola Mykhaylenko là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—405100000——005,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 5,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykola Mykhaylenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-3700000—0——6,00
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-01600000—0——7,20
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-0200000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-02600000—0——6,80
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiB 0-3dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-1dự bị00000—0———
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagB 0-2dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaT 2-04400000—0——6,90
13/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-19000000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/202120200 nghìn €
19/12/202120400 nghìn €
17/05/202220400 nghìn €
05/12/202221400 nghìn €
20/06/202322700 nghìn €
10/12/202322500 nghìn €
05/06/202423500 nghìn €
16/12/202423800 nghìn €
09/06/2025242,5 triệu €
17/12/2025242,5 triệu €
01/06/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024FK OleksandriaDynamo KyivCho mượn—
08/01/2023Dynamo KyivFK OleksandriaChuyển nhượng—
07/01/2023ZoryaDynamo KyivCho mượn—
17/07/2022Dynamo KyivZoryaChuyển nhượng—
29/06/2022Chornomorets OdesaDynamo KyivCho mượn—
20/07/2021Dynamo KyivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
30/06/2021Dynamo Kyiv U21Dynamo KyivChuyển nhượng—
31/07/2020Dynamo Kyiv U19Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
31/12/2017Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com