
Vincenzo Polito là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
676Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 676 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 676 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 1-2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 5 | 11/14 | — | 6,67 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 5/13 | Đ | 6,14 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/42 | 5 | 8/15 | — | 6,71 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 10/12 | — | 7,08 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 8 | 12/16 | V | 6,74 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/10/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.