Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matias Garcia

Marsaxlokk FCTiền vệMLT
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Matias Garcia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—7647720000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 477 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matias Garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-345001008/1111/4—5,80
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskB 0-2900000020/2622/11V5,77
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 3-1720032216/2514/8—6,05
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-345000005/911/7—5,71
24/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-1dự bị00000—0———
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaH 2-21700000—0——5,60
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rigas Futbola SkolaT 1-02100000—0—V6,60
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivB 1-35800000—0——5,80
06/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-2100000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/201721100 nghìn €
20/12/201822100 nghìn €
05/06/201922125 nghìn €
24/11/201923200 nghìn €
24/11/202024200 nghìn €
19/04/202124150 nghìn €
09/11/202125225 nghìn €
19/04/202225250 nghìn €
05/07/202225275 nghìn €
21/11/202226250 nghìn €
16/05/202326200 nghìn €
04/12/202327250 nghìn €
23/05/202427300 nghìn €
31/10/202428350 nghìn €
18/05/202528350 nghìn €
16/10/202529350 nghìn €
18/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Hamrun SpartansMarsaxlokk FCChuyển nhượng—
30/06/2025Floriana F.C.Hamrun SpartansChuyển nhượng—
30/06/2019Senglea AthleticFloriana F.C.Chuyển nhượng Free—
19/09/2018Free PlayerSenglea AthleticChuyển nhượng—
30/06/2018Belgrano ReservesFree PlayerTrở lại—
29/06/2018Senglea AthleticBelgrano ReservesCho mượn—
23/07/2017Belgrano ReservesSenglea AthleticChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com