
Kostyantyn Vivcharenko là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.
Tiểu sử Kostyantyn Vivcharenko
Kostyantyn Vivcharenko là hậu vệ của Dynamo Kyiv, quốc tịch Ukraine, 24 tuổi. Cầu thủ nặng 75 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Dynamo Kyiv U19 đến Dynamo Kyiv vào ngày 30/06/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Universitatea Cluj | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ SC Poltava | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | T 6-5 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/12/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Kyiv II | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực41