Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ognjen Bjeličić

Hamrun SpartansTiền vệSRB
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ognjen Bjeličić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Hamrun Spartans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
668Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
668Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—8866810000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 668 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ognjen Bjeličić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 1-2dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikH 1-1dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-3900010026/3533/5—5,77
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskB 0-2900000031/4111/2—6,41
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 3-1900042238/4623/9V7,20
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-3900000149/5859/10—6,40
24/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-1890010134/4324/6—6,48
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-1900000037/4202/3—7,23
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaH 2-29000000—0—V6,45
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rigas Futbola SkolaT 1-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20192175 nghìn €
16/06/201921200 nghìn €
27/10/201922300 nghìn €
27/06/202022350 nghìn €
21/12/202023300 nghìn €
11/06/202123300 nghìn €
24/12/202124300 nghìn €
25/06/202224250 nghìn €
21/11/202225250 nghìn €
16/05/202325300 nghìn €
04/12/202326300 nghìn €
23/05/202426300 nghìn €
26/12/202427300 nghìn €
18/05/202527250 nghìn €
16/10/202528350 nghìn €
18/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com