
Ognjen Bjeličić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
668Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
668Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 668 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 668 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 3 | 3/5 | — | 5,77 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 1/2 | — | 6,41 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 38/46 | 2 | 3/9 | V | 7,20 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/58 | 5 | 9/10 | — | 6,40 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/43 | 2 | 4/6 | — | 6,48 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 2/3 | — | 7,23 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/10/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/10/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật34
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực50