Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mouad El Fanis

Hibernians FCTiền vệBEL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mouad El Fanis là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Hibernians FC.

Tiểu sử Mouad El Fanis

Mouad El Fanis là tiền vệ thi đấu cho Hibernians FC, quốc tịch Belgium, hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 1 bàn thắng và 246 phút thi đấu tại Malta Premier League. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 24/08/2026, từ Hamrun Spartans sang Hibernians FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—4432911000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 329 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mouad El Fanis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-3770020320/2703/8V5,91
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskB 0-225000004/400/4—5,99
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 3-1451011215/2411/1—7,46
24/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-126000018/1000/1—6,49
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-114000006/70——6,34
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaH 2-2800000—0——6,40
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rigas Futbola SkolaT 1-01500000—0——6,80
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivB 1-33200000—0—V5,60
06/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-21000000—0——6,50
30/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202218150 nghìn €
21/12/202218150 nghìn €
29/05/202319100 nghìn €
01/10/202319250 nghìn €
27/12/202319200 nghìn €
19/06/202420175 nghìn €
03/04/202521100 nghìn €
16/10/202521150 nghìn €
18/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Hamrun SpartansHibernians FCChuyển nhượng—
06/07/2025Free playerHamrun SpartansChuyển nhượng—
30/06/2024Standard Liege IIFree playerTrở lại—
30/06/2021Standard Liege U18Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2020Standard Liège YouthStandard Liege U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Club Brugge YouthStandard Liège YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com