
Eder là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Balzan FC.
Tiểu sử Eder
Eder là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Balzan FC, mang quốc tịch Brazil và 37 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 2 trận tại Malta Premier League với 175 phút thi đấu. Anh cao 171 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải; giá trị thị trường là 50 nghìn € và giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 355 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 5 | 8/13 | — | 6,53 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 15/22 | 1 | 2/12 | V | 6,16 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 3 | 4/10 | — | 6,26 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/34 | 6 | 7/17 | — | 5,67 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 6/16 | V | 5,67 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/05/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/03/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2010 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/10/2018 | 29 | — |
| 21/11/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/05/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/10/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 16/10/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Hamrun Spartans | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nadur Youngster | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | America FC Natal RN | Nadur Youngster | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2020 | CE Aimoré | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2019 | ABC Futebol Clube (RN) | CE Aimoré | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2018 | SER Caxias RS | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2018 | São Luiz | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ypiranga AP | São Luiz | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | Luverdense EC (MT) | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | CE Lajeadense | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Canoas SC | CE Lajeadense | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | Brasil de Pelotas | Canoas SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Novo Hamburgo RS | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2014 | Veranópolis EC | Novo Hamburgo RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ferroviario AC | Veranópolis EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2013 | Canoas SC | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Ypiranga AP | Canoas SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Yokohama FC | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Internacional - RS | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2009 | Yokohama FC | Internacional - RS | Cho mượn | — |