Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joseph Mbong

Hibernians FCTiền vệMLT
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Joseph Mbong là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Hibernians FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.251Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1251Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—6652900000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221451006475%36%107,09
Vòng loại World Cup châu Âu2026—8857700011274%35%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/49 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/151 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/80 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 39
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joseph Mbong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AndorraT 1-0720032118/2534/9—6,60
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GibraltarH 1-1731032119/2413/10V7,58
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgB 0-364001028/1146/14Đ5,41
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-326000023/500/2Đ5,39
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskB 0-2650021212/1302/7V6,68
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 3-1860021217/2411/4—6,42
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 2-345001107/1000/7—5,46
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Phần LanT 1-0650020010/1403/7—6,58
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-3850000117/2924/7V6,06
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hà LanB 0-4730010012/1723/7—5,61

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151775 nghìn €
31/10/201619125 nghìn €
12/03/201719150 nghìn €
15/11/201720150 nghìn €
20/12/201821200 nghìn €
05/06/201921225 nghìn €
24/11/201922250 nghìn €
24/11/202023275 nghìn €
19/04/202123300 nghìn €
09/11/202124350 nghìn €
19/04/202224350 nghìn €
19/12/202225350 nghìn €
16/05/202325250 nghìn €
04/12/202326300 nghìn €
23/05/202426300 nghìn €
31/10/202427350 nghìn €
18/05/202527350 nghìn €
16/10/202528400 nghìn €
18/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hamrun SpartansHibernians FCChuyển nhượng—
13/01/2023Hapoel Kiryat ShmonaHamrun SpartansCho mượn—
30/06/2022Hamrun SpartansHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
28/07/2020Hibernians FCHamrun SpartansChuyển nhượng—
29/06/2017ZapresicHibernians FCCho mượn—
02/02/2017Hibernians FCZapresicChuyển nhượng—
30/06/2014Hibernians FC U19Hibernians FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com