Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saliou Thioune

Hamrun SpartansTiền vệITA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Saliou Thioune là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hamrun Spartans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—328900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 89 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saliou Thioune · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-345001105/912/5—5,66
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskB 0-2dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 3-145002017/713/11—6,43
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-345000005/524/8—5,87
24/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-1900071113/1728/15—6,26
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-177001117/1027/11—6,54
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaH 2-28210000—0——7,10
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rigas Futbola SkolaT 1-08910000—0—V7,70
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivB 1-35800000—0——5,40
06/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-28000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20221850 nghìn €
06/06/20231950 nghìn €
18/10/202319100 nghìn €
20/12/202319100 nghìn €
27/06/202420100 nghìn €
22/12/202420100 nghìn €
16/10/202521200 nghìn €
28/06/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Maxline VitebskHamrun SpartansChuyển nhượng—
29/06/2026Naftan NovopolotskMaxline VitebskCho mượn—
31/03/2026Maxline VitebskNaftan NovopolotskChuyển nhượng—
29/01/2026Hamrun SpartansMaxline VitebskChuyển nhượng—
05/07/2025FC ParadisoHamrun SpartansChuyển nhượng—
29/06/2025LocarnoFC ParadisoCho mượn—
03/02/2025FC ParadisoLocarnoChuyển nhượng—
31/12/2023YverdonFC ParadisoChuyển nhượng—
28/08/2022Cittadella PrimaveraYverdonChuyển nhượng—
31/12/2020Cittadella U20Cittadella PrimaveraChuyển nhượng—
31/08/2020Cittadella YouthCittadella U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com