
Saliou Thioune là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 2/5 | — | 5,66 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 3/11 | — | 6,43 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 4/8 | — | 5,87 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 13/17 | 2 | 8/15 | — | 6,26 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 2 | 7/11 | — | 6,54 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,70 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 06/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/10/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Maxline Vitebsk | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Naftan Novopolotsk | Maxline Vitebsk | Cho mượn | — |
| 31/03/2026 | Maxline Vitebsk | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Hamrun Spartans | Maxline Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | FC Paradiso | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Locarno | FC Paradiso | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | FC Paradiso | Locarno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Yverdon | FC Paradiso | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Cittadella Primavera | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Cittadella U20 | Cittadella Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Cittadella Youth | Cittadella U20 | Chuyển nhượng | — |