
Marcelina Emerson là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
679Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 679 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 679 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 1-2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 4 | 8/9 | — | 6,48 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 2 | 2/3 | — | 6,52 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 1 | 8/11 | — | 6,84 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 2 | 5/9 | — | 6,03 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 3 | 9/12 | V | 6,63 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/10/2016 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/11/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2020 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/04/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/11/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/04/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/07/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 31/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/10/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | Nadur Youngster | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2019 | Free player | Nadur Youngster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Floriana F.C. | Free player | Trở lại | — |
| 17/08/2017 | Birkirkara FC | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Tarxien Rainbows F.C | Birkirkara FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Birkirkara FC | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Floriana F.C. | Birkirkara FC | Cho mượn | — |
| 23/01/2016 | Birkirkara FC | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | Floriana F.C. | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | Free player | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Farul Constanta | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Imbituba Futebol Clube (SC) | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jabaquara Atlético Clube (SP) | Imbituba Futebol Clube (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Verona U20 | Jabaquara Atlético Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |