
Oumar Sako là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo FK Rostov.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.162Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 62% | 0 | 0 | 7,04 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 894 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 70% | 57% | 4 | 0 | 6,38 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/80 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/388 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/109 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/112 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/45 | 0 | 10/15 | — | 6,95 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 4/7 | — | 7,31 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Algeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Gabon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/42 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Lesotho | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/38 | 0 | 3/6 | — | 7,59 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/34 | 0 | 6/12 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 38/51 | 0 | 6/15 | V | 7,17 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/21 | 0 | 3/8 | V | 5,41 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/41 | 2 | 2/6 | V | 5,14 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/10/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/03/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Arda | FK Rostov | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2024 | FK Rostov | Arda | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Arda | FK Rostov | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | LASK Linz | Arda | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | Arda | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | LASK Linz | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Beroe Stara Zagora | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2021 | Al Kharaitiyat | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | ASEC MIMOSAS | Al Kharaitiyat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Tanda | ASEC MIMOSAS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Denguélé d’Odienné | AS Tanda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy39
- Sức mạnh61
- Thể lực50