
Egor Golenkov
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Egor Golenkov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
132Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,36Bàn/90 phút
66Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 132 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 48% | 35% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/25 (48%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 5/19 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | 6/12 | — | 7,35 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | — | 6,24 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/10/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 275 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 28/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/10/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,7 triệu € |
| 22/09/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | FK Rostov | Baltika Kaliningrad | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 08/02/2022 | SK Sigma Olomouc | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Krylya Sovetov | SK Sigma Olomouc | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 30/06/2019 | Krylya Sovetov Samara Youth | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Uniao Leiria U19 | Krylya Sovetov Samara Youth | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | Krylya Sovetov Samara Youth | Uniao Leiria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Konoplev Football Academy | Krylya Sovetov Samara Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy35
- Sức mạnh32
- Thể lực51