
Neil Pierre là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.302Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 14 | 13 | 1.200 | 4 | 0 | 0 | 16 | 5 | 80% | 78% | 3 | 0 | 6,88 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 57% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.200 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/502 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/74 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 76
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/112 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 4 | 10/12 | — | 7,25 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 6/9 | V | 6,10 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 8/9 | — | 7,20 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 2 | 10/10 | — | 6,74 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 8/11 | V | 6,60 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 4/5 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2026 | 18 | 350 nghìn € |
| 17/09/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Lyngby BK | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Philadelphia Union | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật35
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực57