Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicklas Mouritsen

Boldklubben af 1893Hậu vệDEN
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nicklas Mouritsen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Boldklubben af 1893.

Tiểu sử Nicklas Mouritsen

Hậu vệ Nicklas Mouritsen, quốc tịch Denmark, 31 tuổi, hiện chơi cho Boldklubben af 1893. Cầu thủ sinh ngày 15/03/1995, cao 184 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Danish Cup với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Lyngby BK đến Boldklubben af 1893 vào 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicklas Mouritsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Danish 1st Division@ EsbjergB 1-2dự bị00000—0———
25/05/2026Danish 1st Divisionvs AC HorsensB 0-260000010/1011/2—6,06
15/05/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 3-1900110145/6101/1—7,00
09/05/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFT 2-0dự bị00000—0———
03/05/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 5-026000008/900/2—6,93
22/04/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldT 3-1260000117/2322/4—6,52
18/04/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCT 3-1dự bị00000—0———
04/04/2026Danish 1st Division@ AC HorsensB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20141950 nghìn €
05/02/20151950 nghìn €
01/09/201520150 nghìn €
20/01/201620150 nghìn €
11/08/201621200 nghìn €
11/12/201621200 nghìn €
20/06/201722200 nghìn €
17/12/201722200 nghìn €
06/06/201823150 nghìn €
20/12/201823150 nghìn €
23/06/201924250 nghìn €
21/12/201924150 nghìn €
30/07/202025150 nghìn €
22/12/202025100 nghìn €
03/06/202126200 nghìn €
05/10/202126300 nghìn €
27/12/202126350 nghìn €
19/06/202227350 nghìn €
21/12/202227300 nghìn €
25/06/202328300 nghìn €
20/12/202328350 nghìn €
09/06/202429350 nghìn €
08/12/202429350 nghìn €
15/06/202530250 nghìn €
17/12/202530250 nghìn €
26/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Lyngby BKBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
29/01/2026Boldklubben af 1893Lyngby BKChuyển nhượng—
30/06/2024Odense BKBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
17/08/2023HelsingorOdense BKChuyển nhượng—
27/01/2021Skive IKHelsingorChuyển nhượng—
14/10/2020Free PlayerSkive IKChuyển nhượng—
31/07/2020RoskildeFree PlayerTrở lại—
06/09/2019Free PlayerRoskildeChuyển nhượng—
30/06/2019Lyngby BKFree PlayerTrở lại—
10/07/2018RoskildeLyngby BKChuyển nhượng—
30/08/2016NordsjaellandRoskildeChuyển nhượng—
30/06/2014Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2012Boldklubben af 1893 YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Boldklubben af 1893 YouthBoldklubben af 1893 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com