
Mathias Hebo Rasmussen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 123 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 54% | 1 | 0 | 6,18 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/59 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/26 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/3 | V | 5,63 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ VSK Aarhus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,93 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/01/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/04/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/09/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 15/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | Cracovia Krakow | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyngby BK | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Vejle | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Silkeborg | Vejle | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | Vejle | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Lyngby BK | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fredericia | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2016 | Nordsjaelland | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | FC Vestsjaelland | Nordsjaelland | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Nordsjaelland | FC Vestsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hvidovre IF Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực41