Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathias Hebo Rasmussen

Lyngby BKTiền vệDEN
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mathias Hebo Rasmussen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—801230002086%54%106,18
Danish Cup2026-2027—229000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/59 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathias Hebo Rasmussen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 3-3900000—00/1—5,90
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 2-5270010322/2601/2—6,30
19/09/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgB 0-4340000015/1601/3V5,63
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeH 1-127001007/702/2—6,38
09/09/2026Danish Cup@ VSK AarhusT 2-09000000—0—V—
05/09/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-016000001/201/1—6,54
30/08/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 1-14000003/300/1—6,44
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandH 1-13000001/20——5,93
09/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20141950 nghìn €
05/02/201519100 nghìn €
20/01/201620150 nghìn €
11/08/201621200 nghìn €
11/12/201621200 nghìn €
20/06/201721300 nghìn €
17/12/201722300 nghìn €
01/06/201822300 nghìn €
20/12/201823300 nghìn €
07/06/201923250 nghìn €
21/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
30/07/202024400 nghìn €
22/12/202025400 nghìn €
03/06/202125400 nghìn €
30/12/202126400 nghìn €
06/04/202226500 nghìn €
13/06/202226500 nghìn €
28/09/202227650 nghìn €
15/11/202227800 nghìn €
29/03/202327600 nghìn €
08/06/202327500 nghìn €
28/12/202328350 nghìn €
06/06/202428300 nghìn €
08/12/202429300 nghìn €
15/06/202529300 nghìn €
17/12/202530250 nghìn €
26/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2024Cracovia KrakowLyngby BKChuyển nhượng—
30/06/2021Lyngby BKCracovia KrakowChuyển nhượng—
05/01/2020VejleLyngby BKChuyển nhượng—
30/12/2019SilkeborgVejleCho mượn—
26/08/2019VejleSilkeborgChuyển nhượng—
08/01/2019Lyngby BKVejleChuyển nhượng—
30/06/2017FredericiaLyngby BKChuyển nhượng—
01/02/2016NordsjaellandFredericiaChuyển nhượng—
30/12/2015FC VestsjaellandNordsjaellandCho mượn—
31/08/2015NordsjaellandFC VestsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2014Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2012Hvidovre IF YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com