
Bror Blume Jensen là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Helsingor.
Tiểu sử Bror Blume Jensen
Bror Blume Jensen là tiền vệ của Helsingor, quốc tịch Denmark, hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 73 kg và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Lyngby BK đến Helsingor vào ngày 01/09/2026, trước đó là chuyển từ WSG Tirol đến Lyngby BK ngày 16/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,99 |
| 15/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/20 | 2 | 2/7 | — | 7,36 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 5-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 3-1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | — | — | 6,67 |
| 04/04/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/14 | 1 | 2/2 | — | 5,90 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/09/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/01/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/08/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/12/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/09/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/05/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 01/09/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Lyngby BK | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | WSG Tirol | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aarhus AGF | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2018 | Lyngby BK | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Lyngby BK U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực47