
Renzo Tytens là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Lyngby BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
849Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
849Phút/bàn
1/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 849 | 1 | 0 | 0 | 13 | 1 | 73% | 56% | 2 | 0 | 6,09 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 849 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/343 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/34 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/45 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/78 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 3/4 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 0 | 4/7 | — | 5,26 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/46 | 0 | 4/6 | — | 5,16 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 2/6 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 4 | 6/9 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/28 | 1 | 6/8 | V | 7,10 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 2 | 7/12 | V | 6,24 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 2/5 | — | 5,17 |
| 01/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/43 | 3 | 5/10 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Club Nxt | Lyngby BK | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | PSV Eindhoven U21 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KV Mechelen Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh56
- Thể lực37