
Jens Thomasen là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.
Tiểu sử Jens Thomasen
Jens Thomasen là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Lyngby BK, mang quốc tịch Denmark và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 67 kg và thi đấu được bằng hai chân. Ở mùa giải 2026-2027 tại Superliga Đan Mạch, cầu thủ có 9 trận, 1 bàn thắng và 485 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € (2022), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Elfsborg đến Lyngby BK vào ngày 01/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
485Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
485Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 485 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 86% | 45% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/311 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 63/68 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/34 | 1 | 1/6 | V | 5,50 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 4 | 6/9 | — | 6,85 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/36 | 1 | 2/5 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 2 | 3/4 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Elfsborg | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Nimes | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Odense BK | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực44