Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihajlo Ivančević

Corvinul HunedoaraHậu vệSRB
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mihajlo Ivančević là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.

Tiểu sử Mihajlo Ivančević

Mihajlo Ivančević là hậu vệ người Serbia, thi đấu chân trái và hiện khoác áo câu lạc bộ Corvinul Hunedoara. Anh sinh ngày 07/04/1999, hiện 27 tuổi và cao 187 cm. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 513 phút thi đấu, ghi 1 bàn, trong đó toàn bộ thi đấu tại SuperLiga Romania. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, cao nhất là 275 nghìn € (2024). Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 30/05/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—865581004189%54%206,93
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/290 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/36 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
45
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/53 (54%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihajlo Ivančević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 0-2450000030/3112/3—6,74
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-2dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 3-2450000113/1613/4—6,26
14/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1900010059/6622/5V6,64
06/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-2900010248/5238/13V7,10
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1800000026/2823/6—6,98
22/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-0900000020/2526/11—6,79
17/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-0741021055/6312/3—8,37
10/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 0-045000008/913/8—6,54
02/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €20172024
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20172050 nghìn €
30/03/20182150 nghìn €
30/09/20182150 nghìn €
04/04/20192275 nghìn €
27/10/201922150 nghìn €
30/09/202023150 nghìn €
11/04/202124150 nghìn €
19/10/202124175 nghìn €
30/03/202225200 nghìn €
09/03/202326250 nghìn €
16/08/202326275 nghìn €
15/02/202427275 nghìn €
14/07/202427275 nghìn €
05/12/202428250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com