
Magnus Warming
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Magnus Warming là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Tiểu sử Magnus Warming
Magnus Warming, sinh ngày 08/06/2000, là tiền vệ người Denmark thi đấu tại Herfolge Boldklub Koge. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, ghi 2 bàn và thi đấu tổng cộng 675 phút. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Herfolge Boldklub Koge từ Lyngby BK vào ngày 30/06/2026, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
675Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 585 | 2 | 0 | 0 | 14 | 4 | 75% | 40% | 1 | 0 | 6,63 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/77 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/59 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 3/8 | — | 8,09 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 3/6 | — | 7,66 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,08 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | — | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 3/9 | — | 6,72 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 4/8 | — | 6,26 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/6 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 13/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lyngby BK | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Brann | Lyngby BK | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/07/2023 | Torino | Brann | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 29/06/2023 | SV Darmstadt 98 | Torino | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Torino | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Lyngby BK | Torino | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 06/01/2020 | Brondby IF U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Nykobing FC | Brondby IF U19 | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Brondby IF U19 | Nykobing FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nyköbing FC Youth | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh27
- Thể lực36