
Asbjorn Bondergaard là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 431 | 3 | 1 | 0 | 17 | 6 | 80% | 41% | 1 | 0 | 7,33 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/66 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-0 | 86 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/15 | 2 | 5/11 | — | 7,27 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/9 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11/13 | 0 | 3/7 | — | 8,18 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 3/7 | V | 6,44 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 13/17 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 3/5 | V | 6,61 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
| 01/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 6/6 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Lyngby BK | Fredericia | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 20/01/2026 | Silkeborg | Lyngby BK | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Fredericia | Silkeborg | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Silkeborg | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Silkeborg U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ringköbing IF U19 | Silkeborg IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực48