
Frederik Gytkjær là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 284 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 74% | 48% | 1 | 0 | 6,71 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 82 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/54 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/41 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 81 | 1 | 1 | 4 | 3 | 3 | 11/13 | 0 | 7/10 | — | 9,00 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/8 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ VSK Aarhus | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | 6,45 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/3 | — | 6,67 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/3 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/05/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/09/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/01/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/09/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/09/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2019 | Haugesund | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Lyngby BK | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lyngby BK U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực41