
Gustav Leone Fraulo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
976Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 960 | 2 | 0 | 0 | 23 | 7 | 75% | 33% | 2 | 0 | 6,52 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 960 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/402 (75%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/112 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 63
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12/16 | 4 | 6/16 | V | 7,44 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 28/37 | 2 | 7/13 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 3/10 | — | 5,45 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/47 | 0 | 0/3 | — | 6,28 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ VSK Aarhus | T 2-0 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 3/10 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 5/9 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 34/42 | 1 | 1/7 | V | 7,20 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/21 | 1 | 3/9 | — | 8,01 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 32/46 | 1 | 2/9 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 850 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Roskilde | Lyngby BK | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Lyngby BK | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | CD Mafra U23 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Midtjylland U19 | CD Mafra U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực33