
Oskar Buur là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.
Tiểu sử Oskar Buur
Hậu vệ Oskar Buur, 28 tuổi, quốc tịch Denmark, hiện thi đấu cho Lyngby BK. Chiều cao 178 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Tại Superliga Đan Mạch mùa 2026-2027, ghi nhận 10 trận ra sân, 803 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,32. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2020), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 22/01/2025, với việc gia nhập Lyngby BK từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
866Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 866 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 81% | 49% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/343 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/36 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 3 | 3/7 | — | 5,76 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 2 | 5/7 | — | 5,94 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 3/5 | — | 5,71 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 1 | 3/7 | — | 7,12 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 3/6 | — | 7,15 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 2 | 2/9 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/47 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 01/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 4 | 5/7 | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2015 | 16 | 100 nghìn € |
| 01/09/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/01/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/08/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | Free Player | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Volendam | Free Player | Trở lại | — |
| 07/02/2022 | Free Player | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Wolverhampton Wanderers | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Grasshopper | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | Wolverhampton Wanderers | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Wolverhampton U21 | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2017 | Brabrand | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2017 | Aarhus AGF | Brabrand | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2015 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy40
- Sức mạnh57
- Thể lực43