
Tobias Storm là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 714 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 56% | 2 | 0 | 6,37 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 40% | 0 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/455 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/33 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/76 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/60 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/85 | 3 | 5/8 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/19 | 1 | 4/7 | — | 6,48 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/60 | 2 | 4/5 | — | 6,97 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/60 | 3 | 5/9 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/79 | 0 | 4/6 | V | 6,15 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 4/8 | — | 6,67 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/60 | 0 | 2/5 | — | 5,84 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/59 | 1 | 5/12 | V | 5,63 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/77 | 4 | 7/8 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/87 | 3 | 6/8 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lyngby BK | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2023 | Lyngby BK U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực47