
Mikkel Fischer là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.035Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 945 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 61% | 1 | 0 | 6,38 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 503/598 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/74 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/76 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 2 | 3/6 | V | 4,97 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/67 | 2 | 6/10 | — | 6,90 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ VSK Aarhus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 0 | 5/9 | — | 6,95 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/54 | 2 | 4/6 | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/68 | 2 | 9/12 | — | 6,84 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 2 | 2/4 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/79 | 2 | 6/11 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Haugesund | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Midtjylland | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fredericia | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | Midtjylland | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Skanderborg | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực53