
Jonathan Aegidius là thủ môn 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ VSK Aarhus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Brondby IF | Lyngby BK | Chuyển nhượng 0.05M € | — |
| 31/12/2024 | Kolding FC | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 28/07/2024 | Brondby IF | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | HIK Hellerup | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Brondby IF | HIK Hellerup | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Lyngby BK U19 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 148
- Chỉ số 251
- Chỉ số 453
- Chỉ số 353