
Lauge Sandgrav là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.
Tiểu sử Lauge Sandgrav
Lauge Sandgrav là tiền vệ của Lyngby BK, mang quốc tịch Denmark và 22 tuổi. Anh sinh ngày 16/09/2004, cao 184 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 11 trận với 909 phút thi đấu và điểm trung bình 5,79, trong đó 10 trận tại Superliga Đan Mạch và 1 trận tại Danish Cup. Giá trị thị trường hiện là 1,7 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Anh chuyển từ Lyngby BK U19 lên đội một Lyngby BK ngày 30/06/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
999Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 968 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 82% | 49% | 1 | 0 | 6,39 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 968 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 545/658 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/40 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/126 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 50
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/39 | 5 | 10/17 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/85 | 2 | 2/10 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/65 | 0 | 4/7 | — | 5,87 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 50/56 | 2 | 4/10 | — | 7,11 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ VSK Aarhus | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 5 | 7/9 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 60/66 | 2 | 4/11 | V | 7,03 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/74 | 0 | 4/8 | — | 5,97 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 35/43 | 0 | 5/14 | — | 6,21 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/51 | 2 | 6/13 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 850 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Lyngby BK U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực40