Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lauge Sandgrav

Lyngby BKTiền vệDEN
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Lauge Sandgrav là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.

Tiểu sử Lauge Sandgrav

Lauge Sandgrav là tiền vệ của Lyngby BK, mang quốc tịch Denmark và 22 tuổi. Anh sinh ngày 16/09/2004, cao 184 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 11 trận với 909 phút thi đấu và điểm trung bình 5,79, trong đó 10 trận tại Superliga Đan Mạch và 1 trận tại Danish Cup. Giá trị thị trường hiện là 1,7 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Anh chuyển từ Lyngby BK U19 lên đội một Lyngby BK ngày 30/06/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
999Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—111196800011282%49%106,39
Danish Cup2026-2027—103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 968 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
545/658 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
17/40 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
5
Phá bóng
20
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/126 (49%)
Không chiến thắng / thua
16 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 50
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lauge Sandgrav · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 3-3900021231/39510/17—6,58
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 2-5900000173/8522/10—6,25
19/09/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgB 0-4900020054/6504/7—5,87
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeH 1-1900000350/5624/10—7,11
09/09/2026Danish Cup@ VSK AarhusT 2-03100000—0———
05/09/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-0900000059/7157/9—6,41
30/08/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 1-1900000360/6624/11V7,03
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensB 1-2900010059/7404/8—5,97
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandH 1-1900030235/4305/14—6,21
09/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 0-2680011039/5126/13—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,7 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20211650 nghìn €
27/12/20211750 nghìn €
19/06/20221750 nghìn €
21/12/20221850 nghìn €
25/06/202318100 nghìn €
20/12/202319100 nghìn €
09/06/202419100 nghìn €
08/12/202420850 nghìn €
15/06/2025201,0 triệu €
17/12/2025211,5 triệu €
26/05/2026211,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Lyngby BK U19Lyngby BKChuyển nhượng—
31/07/2020Lyngby Boldklub YouthLyngby BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com