
Đức
GermanyHLV Jürgen KloppThành lập 1900Giá trị 1,36 tỷ €
Phong độ: HTBHH
Đức sẽ gặp Serbia lúc 02:45 ngày 14/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Đức
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 34 | GER | 187 cm | 3,0 triệu € | |
| 1 | Thủ môn | 23 | GER | 189 cm | 18,0 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 28 | GER | 188 cm | 12,0 triệu € | |
| 21 | Thủ môn | 30 | GER | 193 cm | 10,0 triệu € | |
| 21 | Thủ môn | 24 | GER | 190 cm | 18,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | GER | 194 cm | 50,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | GER | 194 cm | 50,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 30 | GER | 189 cm | 18,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | GER | 186 cm | 8,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | GER | 195 cm | 28,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 20 | GER | 186 cm | 35,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 25 | GER | 173 cm | 18,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 25 | GER | 187 cm | 12,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | GER | 191 cm | 55,0 triệu € | |
| 16 | Hậu vệ | 28 | GER | 176 cm | 12,0 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 29 | GER | 178 cm | 18,0 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 23 | GER | 176 cm | 50,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 28 | GER | 181 cm | 25,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | GER | 175 cm | 8,0 triệu € | |
| 5 | Tiền vệ | 22 | GER | 188 cm | 90,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 31 | GER | 177 cm | 35,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | GER | 184 cm | 12,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | GER | 190 cm | 65,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | GER | 176 cm | 45,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | GER | 184 cm | 80,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 29 | GER | 180 cm | 17,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | GER | 172 cm | 8,0 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 18 | GER | 168 cm | 60,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 27 | GER | 194 cm | 32,0 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 23 | GER | 177 cm | 85,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | GER | 178 cm | 7,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | GER | 178 cm | 5,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 28 | GER | 184 cm | 20,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 27 | GER | 193 cm | 60,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | GER | 178 cm | 12,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | GER | 187 cm | 50,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | GER | 184 cm | 50,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | GER | 185 cm | 20,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | GER | 181 cm | 30,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | GER | 198 cm | 50,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | GER | 180 cm | 40,0 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 31 | GER | 173 cm | 18,0 triệu € | |
| 23 | Tiền đạo | 23 | GER | 191 cm | 18,0 triệu € |